So sánh văn bản
So sánh văn bản của Ali Hub cho biết điểm khác giữa bản cũ và bản mới. Dán hai khối rồi xem các dòng thêm, xóa và không đổi.
Phép so sánh dựa trên thứ tự, xuống dòng và ký tự đã nhập. Công cụ không suy đoán mục đích hay chất lượng chỉnh sửa.
Hãy giữ cả hai nguồn khi thay đổi liên quan đến tài liệu pháp lý, học thuật, tài chính hoặc đã xuất bản.
Definición
Mỗi đầu vào được xem là chuỗi các dòng. Dòng mới là dòng thêm và dòng mất đi là dòng xóa.
Chữ hoa, khoảng trắng, dấu câu, dòng trống và cuối dòng có thể đổi kết quả. Khối được chuyển vị có thể hiện thành xóa và thêm.
Kết quả chỉ so sánh văn bản; không phát hiện đạo văn, tác giả, sự thật hay ngữ pháp.
Cómo usar la herramienta
- Dán bản cũ vào ô đầu tiên.
- Dán bản mới vào ô thứ hai.
- Chạy so sánh và xem các dấu hiệu.
- Kiểm tra khoảng trắng, dấu câu và xuống dòng.
- Trở lại nguồn khi thay đổi cần quyết định.
Método de comparación
Ranh giới dòng
Xuống dòng tạo ranh giới thực tế cho phép so sánh.
Dấu thay đổi
Dòng thêm thuộc đầu vào thứ hai, dòng xóa thuộc đầu vào thứ nhất.
Chi tiết nguyên văn
Phép so sánh có thể nhận ra chữ hoa, dấu câu, khoảng trắng và dòng trống.
Ví dụ
Dòng được thêm
Dòng được thêm: Giữ tiêu đề.
Tekst pierwszy: Giữ tiêu đề. Giữ phần tóm tắt.
Tekst drugi: Giữ tiêu đề. Giữ phần tóm tắt. Thêm ghi chú.
- Dán bản cũ vào ô đầu tiên.
- Chạy so sánh và xem các dấu hiệu.
Dòng bị xóa
Dòng bị xóa: Bắt đầu.
Tekst pierwszy: Bắt đầu. Ghi chú tạm. Kết thúc.
Tekst drugi: Bắt đầu. Kết thúc.
- Dán bản cũ vào ô đầu tiên.
- Chạy so sánh và xem các dấu hiệu.
Văn bản thay đổi
Văn bản thay đổi: Dùng nhãn ngắn.
Tekst pierwszy: Dùng nhãn ngắn.
Tekst drugi: Dùng nhãn rõ.
- Dán bản cũ vào ô đầu tiên.
- Chạy so sánh và xem các dấu hiệu.
Chữ hoa
Chữ hoa: Trạng thái: sẵn sàng.
Tekst pierwszy: Trạng thái: sẵn sàng.
Tekst drugi: Trạng thái: Sẵn sàng.
- Dán bản cũ vào ô đầu tiên.
- Chạy so sánh và xem các dấu hiệu.
Dòng trống
Dòng trống: Phần thứ nhất.
Tekst pierwszy: Phần thứ nhất. Phần thứ hai.
Tekst drugi: Phần thứ nhất. Phần thứ hai.
- Dán bản cũ vào ô đầu tiên.
- Chạy so sánh và xem các dấu hiệu.
Khối được chuyển
Khối được chuyển: Alpha
Tekst pierwszy: Alpha Beta Gamma
Tekst drugi: Gamma Alpha Beta
- Dán bản cũ vào ô đầu tiên.
- Chạy so sánh và xem các dấu hiệu.
Lectura del resultado
Dòng thứ ba chỉ có trong đầu vào thứ hai. Dòng giữa chỉ có trong đầu vào thứ nhất. Dòng thay đổi vì cách diễn đạt khác. Chữ hoa tạo ra khác biệt văn bản. Xóa dòng trống làm đổi cấu trúc hiển thị. Khối có thể hiện thành xóa và thêm do thứ tự.
Kết quả chỉ so sánh văn bản; không phát hiện đạo văn, tác giả, sự thật hay ngữ pháp.
Errores comunes
Dòng thứ ba chỉ có trong đầu vào thứ hai.
Dòng giữa chỉ có trong đầu vào thứ nhất.
Dòng thay đổi vì cách diễn đạt khác.
Límites
Mỗi đầu vào được xem là chuỗi các dòng. Dòng mới là dòng thêm và dòng mất đi là dòng xóa.
Chữ hoa, khoảng trắng, dấu câu, dòng trống và cuối dòng có thể đổi kết quả. Khối được chuyển vị có thể hiện thành xóa và thêm.
Kết quả chỉ so sánh văn bản; không phát hiện đạo văn, tác giả, sự thật hay ngữ pháp.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ so sánh gì?
Công cụ so sánh hai khối và đánh dấu dòng thêm, xóa, đổi hoặc giống nhau.
Có phát hiện đạo văn không?
Không. Công cụ chỉ hiện khác biệt và không chứng minh việc sao chép hay tác giả.
Khoảng trắng có quan trọng không?
Có. Khoảng trắng, dấu câu, chữ hoa và dòng trống có thể tạo khác biệt.
Khối được chuyển hiện thế nào?
Nó có thể hiện thành xóa rồi thêm vì vị trí được so sánh.
Có thể so sánh mã không?
Có, dưới dạng văn bản; giữ bản gốc và kiểm tra thụt lề cùng cuối dòng.
Công cụ hiểu nghĩa không?
Không. Thay đổi nghĩa có thể bị bỏ sót khi chuỗi gần giống.
Có thể dùng với văn bản dài không?
Có, nhưng các đoạn ngắn dễ đọc hơn.
Văn bản có được gửi đi không?
Xử lý được thiết kế để dùng quy tắc cục bộ trong trình duyệt.
